味欲

wèi yù vị dục

Hán Việt: vị dục · Pinyin: wèi yù

Tổng quan

vị dục (術語)同食欲。見四欲條。☸

Cấu tạo: (vị) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị dục (術語)同食欲。見四欲條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对美味的嗜好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对美味的嗜好。