味況 wèi kuàng · vị huống Hán Việt: vị huống · Pinyin: wèi kuàng Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 況 (huống)Pinyinwèi kuàngHán Việtvị huốngCấu tạo味 + 況 · vị + huống nghĩa thành phần: vị + huống