味淡 wèi dàn · vị đạm Hán Việt: vị đạm · Pinyin: wèi dàn Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 淡 (đạm)Pinyinwèi dànHán Việtvị đạmCấu tạo味 + 淡 · vị + đạm nghĩa thành phần: vị + đạm