味覽 wèi lǎn · vị lãm Hán Việt: vị lãm · Pinyin: wèi lǎn Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 覽 (lãm)Pinyinwèi lǎnHán Việtvị lãmCấu tạo味 + 覽 · vị + lãm nghĩa thành phần: vị + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言用心细览。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言用心细览。