味諫 wèi jiàn · vị gián Hán Việt: vị gián · Pinyin: wèi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 諫 (gián)Pinyinwèi jiànHán Việtvị giánCấu tạo味 + 諫 · vị + gián nghĩa thành phần: vị + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 橄榄的别名。又称馀甘果,以其初苦而终有甘味得名。Tân Hoa Tự Điển 1.橄榄的别名。又称馀甘果,以其初苦而终有甘味得名。