味賞 wèi shǎng · vị thưởng Hán Việt: vị thưởng · Pinyin: wèi shǎng Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 賞 (thưởng)Pinyinwèi shǎngHán Việtvị thưởngCấu tạo味 + 賞 · vị + thưởng nghĩa thành phần: vị + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玩味欣赏。Tân Hoa Tự Điển 1.玩味欣赏。