味道差的 vị đạo soa đích Hán Việt: vị đạo soa đích Tổng quan khó chịu, đáng ghét; ghê tởm không ngon Cấu tạo: 味 (vị) + 道 (đạo) + 差 (soa) + 的 (đích)Hán Việtvị đạo soa đíchTừ loạitínhCấu tạo味 + 道 + 差 + 的 · vị + đạo + soa + đích nghĩa thành phần: vị + đạo + soa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khó chịuMainlandKaggle Zh-Vi distasteful Từ liên quan Gần nghĩa味道强的 · 味道的