味道的 vị đạo đích Hán Việt: vị đạo đích Tổng quan (thuộc) sự ngửi, (thuộc) khứu giác, cơ quan khứu giác Cấu tạo: 味 (vị) + 道 (đạo) + 的 (đích)Hán Việtvị đạo đíchTừ loạitínhCấu tạo味 + 道 + 的 · vị + đạo + đích nghĩa thành phần: vị + đạo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khứu giácMainlandKaggle Zh-Vi olfactory Từ liên quan Gần nghĩa味道 · 味道差的 · 味道强的 · 道的應的