呴俞 xǔ yú · ha du Hán Việt: ha du · Pinyin: xǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 呴 (ha) + 俞 (du)Pinyinxǔ yúHán Việtha duCấu tạo呴 + 俞 · ha + du nghĩa thành phần: ha + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"呴谕"。亦作"呴喻"; 化育爱抚; 和悦温顺貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呴谕"。亦作"呴喻"。 2.化育爱抚。 3.和悦温顺貌。