呴偷

xǔ tōuha thâu

Hán Việt: ha thâu · Pinyin: xǔ tōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"呴俞"。

Cấu tạo: 呴 (ha) + 偷 (thâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"呴俞"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

偷偷 · 偷光 · 偷加 · 偷去 · 偷取 · 偷吃 · 偷听 · 偷嘴