呴吁

xǔ xūha dụ

Hán Việt: ha dụ · Pinyin: xǔ xū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.怒吼; 大叫。

Cấu tạo: 呴 (ha) + 籲 (dụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.怒吼; 大叫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吁吁 · 吁咈 · 吁嗟 · 吁求 · 吁请 · 籲俊 · 籲天 · 籲求