呴呕 xǔ ǒu·ha ẩu Hán Việt: ha ẩu · Pinyin: xǔ ǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓言语和悦。 Cấu tạo: 呴 (ha) + 嘔 (ẩu)Pinyinxǔ ǒuHán Việtha ẩuCấu tạo呴 + 嘔 · ha + ẩu nghĩa thành phần: ha + ẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓言语和悦。 Từ liên quan Gần nghĩa呕像 · 呕出 · 呕吐 · 呕心 · 呕气 · 呕血 · 嘔𠳞 · 嘔吐