呴嘔

xǔ ǒu ha ẩu

Hán Việt: ha ẩu · Pinyin: xǔ ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (ẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓言语和悦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言语和悦。