呴呴嘔嘔 xǔ xǔ ǒu ǒu · ha ha ẩu ẩu Hán Việt: ha ha ẩu ẩu · Pinyin: xǔ xǔ ǒu ǒu Tổng quan Cấu tạo: 呴 (ha) + 呴 (ha) + 嘔 (ẩu) + 嘔 (ẩu)Pinyinxǔ xǔ ǒu ǒuHán Việtha ha ẩu ẩuCấu tạo呴 + 呴 + 嘔 + 嘔 · ha + ha + ẩu + ẩu nghĩa thành phần: ha + ha + ẩu + ẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容言语絮叨。Tân Hoa Tự Điển 1.形容言语絮叨。