呴呴嘔嘔

xǔ xǔ ǒu ǒuha ha ẩu ẩu

Hán Việt: ha ha ẩu ẩu · Pinyin: xǔ xǔ ǒu ǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容言语絮叨。

Cấu tạo: 呴 (ha) + 呴 (ha) + 嘔 (ẩu) + 嘔 (ẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呴呴濡沫