呴呴嘔嘔

xǔ xǔ ǒu ǒu ha ha ẩu ẩu

Hán Việt: ha ha ẩu ẩu · Pinyin: xǔ xǔ ǒu ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (ha) + (ẩu) + (ẩu)