呴呴濡沫

xǔ xǔ rú mò ha ha nhu mạt

Hán Việt: ha ha nhu mạt · Pinyin: xǔ xǔ rú mò

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (ha) + (nhu) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用《庄子》典。比喻身处困境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用《庄子》典。比喻身处困境。