呴噓 xǔ xū · ha hư Hán Việt: ha hư · Pinyin: xǔ xū Tổng quan Cấu tạo: 呴 (ha) + 噓 (hư)Pinyinxǔ xūHán Việtha hưCấu tạo呴 + 噓 · ha + hư nghĩa thành phần: ha + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓道家的吐纳之术。Tân Hoa Tự Điển 1.谓道家的吐纳之术。