呴愉 xǔ yú · ha du Hán Việt: ha du · Pinyin: xǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 呴 (ha) + 愉 (du)Pinyinxǔ yúHán Việtha duCấu tạo呴 + 愉 · ha + du nghĩa thành phần: ha + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"呴俞"。