呴沫 xǔ mò · ha mạt Hán Việt: ha mạt · Pinyin: xǔ mò Tổng quan Cấu tạo: 呴 (ha) + 沫 (mạt)Pinyinxǔ mòHán Việtha mạtCấu tạo呴 + 沫 · ha + mạt nghĩa thành phần: ha + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语出《庄子.大宗师》。喻指抚慰或救助。Tân Hoa Tự Điển 1.语出《庄子.大宗师》。喻指抚慰或救助。