呴煦 xǔ xù · ha hú Hán Việt: ha hú · Pinyin: xǔ xù Tổng quan Cấu tạo: 呴 (ha) + 煦 (hú)Pinyinxǔ xùHán Việtha húCấu tạo呴 + 煦 · ha + hú nghĩa thành phần: ha + hú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻抚慰。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻抚慰。