呴犁湖

xǔ lí hú ha lê hồ

Hán Việt: ha lê hồ · Pinyin: xǔ lí hú

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (lê) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉匈奴单于名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉匈奴单于名。