呴鳴 xǔ míng · ha minh Hán Việt: ha minh · Pinyin: xǔ míng Tổng quan Cấu tạo: 呴 (ha) + 鳴 (minh)Pinyinxǔ míngHán Việtha minhCấu tạo呴 + 鳴 · ha + minh nghĩa thành phần: ha + minh