呵凍

hē dòng a đống

Hán Việt: a đống · Pinyin: hē dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓嘘气使砚中凝结的墨汁融解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓嘘气使砚中凝结的墨汁融解。

Eng

  • Cihui 呵凍 ēdòng v.p. blow warm breath on one's hands