呵卵

hē luǎn a noãn

Hán Việt: a noãn · Pinyin: hē luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (noãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻谄媚奉承,达到下流地步。卵,睾丸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻谄媚奉承,达到下流地步。卵,睾丸。