呵咄 hē duō · a đốt Hán Việt: a đốt · Pinyin: hē duō Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 咄 (đốt)Pinyinhē duōHán Việta đốtCấu tạo呵 + 咄 · a + đốt nghĩa thành phần: a + đốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大声斥责;吆喝。Tân Hoa Tự Điển 1.大声斥责;吆喝。