呵噓

hē xū a hư

Hán Việt: a hư · Pinyin: hē xū

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘘气;吹气; 喻关心冷暖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘘气;吹气。 2.喻关心冷暖。