呵奖 hē jiǎng · a tưởng Hán Việt: a tưởng · Pinyin: hē jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 奖 (tưởng)Pinyinhē jiǎngHán Việta tưởngCấu tạo呵 + 奖 · a + tưởng nghĩa thành phần: a + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斥责与奖励。Tân Hoa Tự Điển 1.斥责与奖励。