呵婆婆
a bà bà
Hán Việt: a bà bà · Pinyin: hē pó pó
Tổng quan
ha bà bà (界名)Hahava,寒地獄名。為寒氣而不能出聲語,取苦惱之音以為名。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ha bà bà (界名)Hahava,寒地獄名。為寒氣而不能出聲語,取苦惱之音以為名。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。地狱名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。地狱名。