呵子 a tử Hán Việt: a tử Tổng quan ha tử (植物)呵梨勒之實也。資持記下二之一曰:「呵梨勒,今時所謂呵子是也。」☸ Cấu tạo: 呵 (a) + 子 (tử)Hán Việta tửCấu tạo呵 + 子 · a + tử nghĩa thành phần: a + tử Nghĩa ViệtCihui ha tử (植物)呵梨勒之實也。資持記下二之一曰:「呵梨勒,今時所謂呵子是也。」☸