呵導 hē dǎo · a đạo Hán Việt: a đạo · Pinyin: hē dǎo Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 導 (đạo)Pinyinhē dǎoHán Việta đạoCấu tạo呵 + 導 · a + đạo nghĩa thành phần: a + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"呵道"。EngCihui 呵導 ēdǎo v. <trad.> shout to make way for a coming official