呵引

hē yǐn a dẫn

Hán Việt: a dẫn · Pinyin: hē yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹呵道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹呵道。