呵手

hē shǒu a thủ

Hán Việt: a thủ · Pinyin: hē shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向手呵氣使之溫暖。宋.歐陽修〈訴衷情.清晨簾幕卷輕霜〉詞:「清晨簾幕卷輕霜,呵手試梅妝。」宋.周邦彥〈紅林檎近.高柳春纔軟〉詞:「似欲料理新妝,呵手弄絲簧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向手嘘气使暖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向手嘘气使暖。

Eng

  • Cihui 呵手 ēshǒu v.o. breathe on one's hands (to warm them)