呵拍 hē pāi · a phách Hán Việt: a phách · Pinyin: hē pāi Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 拍 (phách)Pinyinhē pāiHán Việta pháchCấu tạo呵 + 拍 · a + phách nghĩa thành phần: a + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责打。Tân Hoa Tự Điển 1.责打。