呵擁

hē yōng a ủng

Hán Việt: a ủng · Pinyin: hē yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (ủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吆喝簇拥; 卫护,保护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吆喝簇拥。 2.卫护,保护。