呵擁 hē yōng · a ủng Hán Việt: a ủng · Pinyin: hē yōng Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 擁 (ủng)Pinyinhē yōngHán Việta ủngCấu tạo呵 + 擁 · a + ủng nghĩa thành phần: a + ủng