呵殿
a điện
Hán Việt: a điện · Pinyin: hē diàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓古代官员出行,仪卫前呵后殿,喝令行人让道; 指此类仪仗队伍或随从人员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代官员出行,仪卫前呵后殿,喝令行人让道。 2.指此类仪仗队伍或随从人员。
Hán Việt: a điện · Pinyin: hē diàn