呵沮 hē jǔ · a tự Hán Việt: a tự · Pinyin: hē jǔ Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 沮 (tự)Pinyinhē jǔHán Việta tựCấu tạo呵 + 沮 · a + tự nghĩa thành phần: a + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹呵止。Tân Hoa Tự Điển 1.犹呵止。