呵癢 hē yǎng · a dưỡng Hán Việt: a dưỡng · Pinyin: hē yǎng Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 癢 (dưỡng)Pinyinhē yǎngHán Việta dưỡngCấu tạo呵 + 癢 · a + dưỡng nghĩa thành phần: a + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种玩笑动作∏手搔人腋窝或腰际易痒处,使其发笑。Tân Hoa Tự Điển 1.一种玩笑动作∏手搔人腋窝或腰际易痒处,使其发笑。