呵癢 hē yǎng · a dưỡng Hán Việt: a dưỡng · Pinyin: hē yǎng Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 癢 (dưỡng)Pinyinhē yǎngHán Việta dưỡngCấu tạo呵 + 癢 · a + dưỡng nghĩa thành phần: a + dưỡng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 搔人癢處。如:「她們二人互相打鬧呵癢,笑成一團。」