呵硯 hē yàn · a nghiễn Hán Việt: a nghiễn · Pinyin: hē yàn Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 硯 (nghiễn)Pinyinhē yànHán Việta nghiễnCấu tạo呵 + 硯 · a + nghiễn nghĩa thành phần: a + nghiễn