呵禁

hē jìn a cấm

Hán Việt: a cấm · Pinyin: hē jìn

Tổng quan

quở trách | la lớn

Cấu tạo: (a) + (cấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quở trách | la lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲禁止。如:「巡邏員呵禁那些穿越禁止線的民眾,不讓他們進入危險區域。」也作「呵喝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喝止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喝止。

Eng

  • CC-CEDICT to berate|to shout loudly
  • Cihui to berate; to shout loudly