呵筆 hē bǐ · a bút Hán Việt: a bút · Pinyin: hē bǐ Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 筆 (bút)Pinyinhē bǐHán Việta bútCấu tạo呵 + 筆 · a + bút nghĩa thành phần: a + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天寒笔冻,嘘气使解。Tân Hoa Tự Điển 1.天寒笔冻,嘘气使解。