呵索 hē suǒ · a tác Hán Việt: a tác · Pinyin: hē suǒ Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 索 (tác)Pinyinhē suǒHán Việta tácCấu tạo呵 + 索 · a + tác nghĩa thành phần: a + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呵叱搜查。Tân Hoa Tự Điển 1.呵叱搜查。