呵罗罗 hē luó luó·a la la Hán Việt: a la la · Pinyin: hē luó luó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教语。指传说中的寒冰地狱。 Cấu tạo: 呵 (a) + 羅 (la) + 羅 (la)Pinyinhē luó luóHán Việta la laCấu tạo呵 + 羅 + 羅 · a + la + la nghĩa thành phần: a + la + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指传说中的寒冰地狱。 Từ liên quan Gần nghĩa呵羅羅 · 羅羅哩 · 呵罗单 · 呵羅單 · 罗罗 · 罗罗嗦嗦 · 羅羅