呵脬

hē pāo a phao

Hán Việt: a phao · Pinyin: hē pāo

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (phao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹呵卵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹呵卵。