呵腰 hē yāo · a yêu Hán Việt: a yêu · Pinyin: hē yāo Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 腰 (yêu)Pinyinhē yāoHán Việta yêuCấu tạo呵 + 腰 · a + yêu nghĩa thành phần: a + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹哈腰。弯腰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹哈腰。弯腰。