呵諏 hē zōu · a tưu Hán Việt: a tưu · Pinyin: hē zōu Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 諏 (tưu)Pinyinhē zōuHán Việta tưuCấu tạo呵 + 諏 · a + tưu nghĩa thành phần: a + tưu