呵詰 hē jí · a cật Hán Việt: a cật · Pinyin: hē jí Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 詰 (cật)Pinyinhē jíHán Việta cậtCấu tạo呵 + 詰 · a + cật nghĩa thành phần: a + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责问。Tân Hoa Tự Điển 1.责问。