呵闢 hē pì · a tịch Hán Việt: a tịch · Pinyin: hē pì Tổng quan Cấu tạo: 呵 (a) + 闢 (tịch)Pinyinhē pìHán Việta tịchCấu tạo呵 + 闢 · a + tịch nghĩa thành phần: a + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喝令避开。辟,通"避"。Tân Hoa Tự Điển 1.喝令避开。辟,通"避"。