呵道
a đạo
Hán Việt: a đạo · Pinyin: hē dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"呵导"; 指封建时代官员外出时,引路差役喝令行人让路。亦泛指为权势者开路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呵导"。 2.指封建时代官员外出时,引路差役喝令行人让路。亦泛指为权势者开路。
Hán Việt: a đạo · Pinyin: hē dào