呵遣

hē qiǎn a khiển

Hán Việt: a khiển · Pinyin: hē qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹呵逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹呵逐。